Tải về
Vị trí hiện tại : Xoilac tv >INT FRL> Chi tiết

Morocco(w) VS Uganda (w) 01:00 06/12/2023

01:00 12/06
·
Uganda (w)
0
:
0
Kết thúc trận
Morocco(w)
Phòng trò chuyện
Phát Phát sóng trực tuyến
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Morocco(w)
    Morocco(w)
    3-0
    Uganda (w)
    Uganda (w)
    ngay
    6
    Sút chệch
    7
    57
    Tỷ lệ khống chế bóng
    43
    0
    Thẻ đỏ
    0
    5
    Sút chính xác
    2
    50
    Tấn công nguy hiểm
    45
    1
    Thẻ vàng
    1
    106
    Tấn công
    95
    1
    Phạt góc
    3

    Đoạn Phát sóng trực tuyến

    Đá vàoĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Đá trượtĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Phản lưới nhàPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Xoilac tv
    - Bàn thắng thứ 4.
    76'
    Xoilac tv
    - Cầu thủ thứ 3.
    70'
    Xoilac tv
    70' - Nữ chân sút người Uganda bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    70'
    Xoilac tv
    69' - Quả bóng thứ 2.
    69'
    Xoilac tv
    52' - bàn thắng thứ 3.
    52'
    Xoilac tv
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    45'
    Xoilac tv
    41' - Lá bài vàng thứ 2.
    41'
    Xoilac tv
    38' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Uganda.
    38'
    Xoilac tv
    - Bàn thắng thứ 2.
    27'
    Xoilac tv
    18' - Phút 18 của trận đấu, chân sút người Uganda đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    18'
    Xoilac tv
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút người Maroc ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    8'
    Xoilac tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    https://bnmengines.com/football/team/a8723c80bd16ea6d531f13aff546adca.png
    Uganda (w)

    Tỷ số

    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://bnmengines.com/football/team/a8723c80bd16ea6d531f13aff546adca.png
    Uganda (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1701453600
    competitionINT FRL
    competitionUganda (w)
    1
    competitionMorocco(w)
    1
    1657051200
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionMorocco(w)
    1
    competitionUganda (w)
    3

    Thành tựu gần đây

    Morocco(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda (w)
    1
    competitionMorocco(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionMorocco(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionNamibia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia(w)
    2
    competitionMorocco(w)
    6
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia(w)
    0
    competitionMorocco(w)
    2
    item[4]
    competitionWWC
    competitionMorocco(w)
    4
    competitionFrance(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionColombia(w)
    1
    competitionMorocco(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionSouth Korea(w)
    1
    item[4]
    competitionWWC
    competitionMorocco(w)
    6
    competitionGermany(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJamaica(w)
    0
    competitionMorocco(w)
    1
    Uganda (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda (w)
    1
    competitionMorocco(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionUganda (w)
    2
    competitionCameroon(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionCameroon(w)
    2
    competitionUganda (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionUganda (w)
    1
    competitionAlgeria(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAlgeria(w)
    1
    competitionUganda (w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionUganda (w)
    0
    competitionRwanda (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionRwanda (w)
    3
    competitionUganda (w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionUganda (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionUganda (w)
    2
    competitionBurkina Faso(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionMorocco(w)
    1
    competitionUganda (w)
    3

    Thư mục gần

    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://bnmengines.com/football/team/a8723c80bd16ea6d531f13aff546adca.png
    Uganda (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    Uganda (w)
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    https://bnmengines.com/football/team/a8723c80bd16ea6d531f13aff546adca.png
    Uganda (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    Uganda (w)
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    Uganda (w)
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png
    Morocco(w)
    Uganda (w)
    https://bnmengines.com/football/team/c2d7f62d04180f5a00453d5bf7d5e7bf.png

    bắt đầu đội hình

    Morocco(w)

    Morocco(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Uganda (w)

    Uganda (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Morocco(w)
    Morocco(w)
    Uganda (w)
    Uganda (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Morocco(w) logo
    Morocco(w)
    Uganda (w) logo
    Uganda (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/ 01 18:00:00
    INT FRL
    Uganda (w)
    1
    Morocco(w)
    1
    1.75/Thua Xỉu/4
    4
    07/ 05 20:00:00
    CAF Women's African Cup of Nation
    Morocco(w)
    3
    Uganda (w)
    1
    -1.5/Thua Tài/6
    6
    Uganda (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Morocco(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy