Tải về
Vị trí hiện tại : Xoilac tv >UEFA WNL> Chi tiết

Poland(w) VS Greece(w) 01:00 06/12/2023

01:00 12/06
·
Greece(w)
0
:
0
Kết thúc trận
Poland(w)
Phòng trò chuyện
Phát Phát sóng trực tuyến
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Poland(w)
    Poland(w)
    2-0
    Greece(w)
    Greece(w)
    ngay
    71
    Tấn công
    43
    0
    Thẻ đỏ
    0
    87
    Tấn công nguy hiểm
    62
    63
    Tỷ lệ khống chế bóng
    37
    2
    Sút chính xác
    0
    4
    Phạt góc
    1
    4
    Sút chệch
    3
    0
    Thẻ vàng
    1

    Đoạn Phát sóng trực tuyến

    Đá vàoĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Đá trượtĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Phản lưới nhàPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Xoilac tv
    - Bàn thắng thứ 5.
    76'
    Xoilac tv
    - Cầu thủ thứ 4.
    75'
    Xoilac tv
    64' - Chân sút nữ Ba Lan bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    64'
    Xoilac tv
    - Cầu thủ thứ 3.
    64'
    Xoilac tv
    59' - Bàn thắng thứ 2.
    59'
    Xoilac tv
    54' - Cầu thủ thứ 2 - (Tiếng Ba Lan)
    54'
    Xoilac tv
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    45'
    Xoilac tv
    37' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Hy Lạp).
    37'
    Xoilac tv
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Ba Lan ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    37'
    Xoilac tv
    - Phút 28 của trận đấu, chân sút nữ Ba Lan đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    28'
    Xoilac tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac tv
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac tv
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    https://bnmengines.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)

    Tỷ số

    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://bnmengines.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695402000
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    3
    1508774400
    competitionINT FRL
    competitionGreece(w)
    3
    competitionPoland(w)
    0
    1333198800
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    1
    1319292000
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionGreece(w)
    2
    competitionPoland(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Poland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    0
    competitionUkraine(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSerbia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPoland(w)
    4
    competitionNetherlands(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCosta Rica(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSwitzerland(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwitzerland(w)
    0
    competitionPoland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    6
    competitionPoland(w)
    0
    Greece(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionGreece(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    1
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionGreece(w)
    0

    Thư mục gần

    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://bnmengines.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Greece(w)
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    https://bnmengines.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Greece(w)
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Greece(w)
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png
    Poland(w)
    Greece(w)
    https://bnmengines.com/football/team/b9c1e90ac0a703372298184bfee10d06.png

    bắt đầu đội hình

    Poland(w)

    Poland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Greece(w)

    Greece(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Poland(w)
    Poland(w)
    Greece(w)
    Greece(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Poland(w) logo
    Poland(w)
    Greece(w) logo
    Greece(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/ 22 17:00:00
    UEFA WNL
    Poland(w)
    3
    Greece(w)
    1
    -1.5/Thua Tài/10
    10
    10/ 23 16:00:00
    INT FRL
    Greece(w)
    0
    Poland(w)
    3
    2.75/Thua Xỉu/9
    9
    03/ 31 13:00:00
    UEFA Women's Championship
    Poland(w)
    1
    Greece(w)
    1
    -1.25/Thua
    0
    10/ 22 14:00:00
    UEFA Women's Championship
    Greece(w)
    0
    Poland(w)
    2
    0
    Greece(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Poland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    6
    5/1/0
    13/1
    16
    2.
    Latvia(w)
    6
    3/1/2
    17/6
    10
    3.
    Andorra(w)
    6
    1/1/4
    2/17
    4
    4.
    Moldova(w)
    6
    0/3/3
    4/12
    3

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    6
    6/0/0
    16/0
    18
    2.
    Georgia(w)
    6
    1/2/3
    5/11
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    6
    1/2/3
    6/11
    5
    4.
    Lithuania(w)
    6
    1/2/3
    4/9
    5

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    6
    5/1/0
    9/2
    16
    2.
    Montenegro(w)
    6
    4/0/2
    14/4
    12
    3.
    Cyprus(w)
    6
    2/1/3
    3/6
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    6
    0/0/6
    1/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    6
    5/1/0
    21/2
    16
    2.
    Estonia(w)
    6
    3/1/2
    11/11
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    6
    2/2/2
    6/5
    8
    4.
    Armenia(w)
    6
    0/0/6
    5/25
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    4
    1/2/1
    4/7
    5
    3.
    North Macedonia(w)
    4
    0/1/3
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy